- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
bút Parker; hãng bút Parker
中美国著名的钢笔品牌měiguó zhùmíng de gāngbǐ pǐnpái
Bút máy Parker rất nổi tiếng.
Phái Khắc (họ tên người)
中英文人名,常见的姓氏yīngwén rénmíng, chángjiàn de xìngshì
Pike là bạn của tôi.
bút Parker; hãng bút Parker
中美国著名的钢笔品牌měiguó zhùmíng de gāngbǐ pǐnpái
Bút máy Parker rất nổi tiếng.
Phái Khắc (họ tên người)
中英文人名,常见的姓氏yīngwén rénmíng, chángjiàn de xìngshì
Pike là bạn của tôi.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
bút Parker; hãng bút Parker
bút Parker; hãng bút Parker
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.