- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe phái nhỏ; bè phái nhỏ
Phái hệ này rất mạnh.
tông phái; dòng họ; tổ tiên
phe phái nhỏ; bè phái nhỏ
Phái hệ này rất mạnh.
tông phái; dòng họ; tổ tiên
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
phe phái nhỏ; bè phái nhỏ
phe phái nhỏ; bè phái nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.