- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trở nên (thường theo nghĩa xấu); sa vào; rơi vào
Tác phẩm của anh ấy trở nên hình thức.
trở nên (thường theo nghĩa xấu); sa vào; rơi vào
Tác phẩm của anh ấy trở nên hình thức.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
trở nên (thường theo nghĩa xấu); sa vào; rơi vào
trở nên (thường theo nghĩa xấu); sa vào; rơi vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.