- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
thử nghiệm hạt nhân thủy động lực (HNE)
Thử nghiệm hạt nhân thủy động lực là một loại thử nghiệm vũ khí hạt nhân.
thử nghiệm hạt nhân thủy động lực (HNE)
Thử nghiệm hạt nhân thủy động lực là một loại thử nghiệm vũ khí hạt nhân.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
thử nghiệm hạt nhân thủy động lực (HNE)
thử nghiệm hạt nhân thủy động lực (HNE)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.