- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu đày; hình phạt lưu đày
Anh ta bị kết án lưu đày.
lưu đày; hình phạt lưu đày
Anh ta bị kết án lưu đày.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu đày; hình phạt lưu đày
lưu đày; hình phạt lưu đày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.