- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
nợ ngắn hạn; nợ lưu động (kế toán)
Nợ ngắn hạn là một phần của báo cáo tài chính công ty.
nợ ngắn hạn; nợ lưu động (kế toán)
Nợ ngắn hạn là một phần của báo cáo tài chính công ty.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
nợ ngắn hạn; nợ lưu động (kế toán)
nợ ngắn hạn; nợ lưu động (kế toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.