- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)
truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)
truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.