- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
truyền bá độc hại; để lại ảnh hưởng xấu
Tư tưởng này lan truyền độc hại rất rộng.
gây hại; làm hại; ảnh hưởng độc hại
Ảnh hưởng xấu này rất sâu sắc.
truyền bá độc hại; để lại ảnh hưởng xấu
Tư tưởng này lan truyền độc hại rất rộng.
gây hại; làm hại; ảnh hưởng độc hại
Ảnh hưởng xấu này rất sâu sắc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
truyền bá độc hại; để lại ảnh hưởng xấu
truyền bá độc hại; để lại ảnh hưởng xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.