- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
nuông chiều; cưng chiều
phóng đãng; trụy lạc; buông thả
nuông chiều; cưng chiều
phóng đãng; trụy lạc; buông thả
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
nuông chiều; cưng chiều
nuông chiều; cưng chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.