- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
đảo mắt; đưa mắt nhìn quanh
Anh ấy đảo mắt nhìn quanh, tìm kiếm thứ gì đó.
đảo mắt; đưa mắt nhìn quanh
Anh ấy đảo mắt nhìn quanh, tìm kiếm thứ gì đó.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
đảo mắt; đưa mắt nhìn quanh
đảo mắt; đưa mắt nhìn quanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.