- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu lạc, xiêu dạt không nơi nương tựa [thành ngữ]
Họ sống một cuộc đời lưu lạc, không nơi nương tựa.
lưu lạc, xiêu dạt không nơi nương tựa [thành ngữ]
Họ sống một cuộc đời lưu lạc, không nơi nương tựa.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
lưu lạc, xiêu dạt không nơi nương tựa [thành ngữ]
lưu lạc, xiêu dạt không nơi nương tựa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.