- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tua rua; tua trang trí
Trên chiếc áo này có rất nhiều tua rua.
tua rua; tua trang trí
Trên chiếc áo này có rất nhiều tua rua.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tua rua; tua trang trí
tua rua; tua trang trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.