- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
(loài chim của Trung Quốc) ruff (Calidris pugnax)
Chim ruff là một loài chim di cư.
(loài chim của Trung Quốc) ruff (Calidris pugnax)
Chim ruff là một loài chim di cư.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
(loài chim của Trung Quốc) ruff (Calidris pugnax)
(loài chim của Trung Quốc) ruff (Calidris pugnax)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.