- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
thức ăn lỏng; (y tế) chế độ ăn lỏng
Bệnh nhân chỉ có thể ăn thức ăn lỏng.
thức ăn lỏng; (y tế) chế độ ăn lỏng
Bệnh nhân chỉ có thể ăn thức ăn lỏng.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
thức ăn lỏng; (y tế) chế độ ăn lỏng
thức ăn lỏng; (y tế) chế độ ăn lỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.