- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt
Chiếc áo này đã được hồ cứng rồi.
hồ vải cho cứng; hồ cứng (vải)
hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt
Chiếc áo này đã được hồ cứng rồi.
hồ vải cho cứng; hồ cứng (vải)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt
hồ (vải); hồ bột; chất lỏng đặc sệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.