- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng thanh dịch; thanh mạc
Màng thanh dịch là một lớp màng mỏng bao phủ bề mặt các cơ quan.
màng thanh dịch; màng tương mạc
Màng huyết thanh bao phủ bề mặt các cơ quan.
màng thanh dịch; thanh mạc
Màng thanh dịch là một lớp màng mỏng bao phủ bề mặt các cơ quan.
màng thanh dịch; màng tương mạc
Màng huyết thanh bao phủ bề mặt các cơ quan.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng thanh dịch; thanh mạc
màng thanh dịch; thanh mạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.