- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ đục; độ turbidity
Độ đục của nước rất cao.
độ đục; độ turbidity
Độ đục của nước rất cao.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ đục; độ turbidity
độ đục; độ turbidity
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.