Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lỗ thoát nước sàn; thoát sàn
// NGHĨA CHÍNHlỗ thoát nước sàn; thoát sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Con mương này rất sâu.
dòng chảy; dòng nước
Con sông Quái Hà này rất dài.