- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
kẻ vô lại; thằng lưu manh(kế thừa)
中品行不好、做坏事的人pǐnxíng búhǎo、zuò huàishì de rén
Đồ khốn nạn nhà anh!
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ(kế thừa)
中品行不好的人;坏人pǐnxíng búhǎo de rén;huàirén
đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)
kẻ vô lại; thằng lưu manh(kế thừa)
中品行不好、做坏事的人pǐnxíng búhǎo、zuò huàishì de rén
Đồ khốn nạn nhà anh!
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ(kế thừa)
中品行不好的人;坏人pǐnxíng búhǎo de rén;huàirén
đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
kẻ vô lại; thằng lưu manh
kẻ vô lại; thằng lưu manh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中骂人的话;指品德坏的人màrén de huà;zhǐ pǐndé huài de rén
Đồ khốn nạn!
kẻ đáng thương; người tội nghiệp(kế thừa)
中可怜的人;不幸的人kěliánde rén;búxìngyùn de rén
中骂人的话;指品德坏的人màrén de huà;zhǐ pǐndé huài de rén
Đồ khốn nạn!
kẻ đáng thương; người tội nghiệp(kế thừa)
中可怜的人;不幸的人kěliánde rén;búxìngyùn de rén