- 氵thủy(nước)
- 农nông(nông nghiệp)
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
súp đặc; canh đặc
Tôi thích uống súp đặc.
bột mịn; bột nghiền
súp đặc; canh đặc
Tôi thích uống súp đặc.
bột mịn; bột nghiền
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
súp đặc; canh đặc
súp đặc; canh đặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.