- 氵thủy(nước)
- 农nông(nông nghiệp)
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
màu sắc sặc sỡ; lòe loẹt; rực rỡ đậm đà
Màu sắc của bộ quần áo này quá sặc sỡ.
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
Màu sắc của bông hoa này thật rực rỡ.
màu sắc sặc sỡ; lòe loẹt; rực rỡ đậm đà
Màu sắc của bộ quần áo này quá sặc sỡ.
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
Màu sắc của bông hoa này thật rực rỡ.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
màu sắc sặc sỡ; lòe loẹt; rực rỡ đậm đà
màu sắc sặc sỡ; lòe loẹt; rực rỡ đậm đà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.