- 氵thuỷ(nước)
- 孚phù(tin tưởng, nổi lên)
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
nổi lên mặt nước; (bóng) lộ ra; hiện rõ [thành ngữ]
Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày.
nổi lên; dâng lên; hiện lên
Con thuyền đã nổi lên mặt nước.
có vẻ; dường như; giống như
nổi lên mặt nước; (bóng) lộ ra; hiện rõ [thành ngữ]
Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày.
nổi lên; dâng lên; hiện lên
Con thuyền đã nổi lên mặt nước.
có vẻ; dường như; giống như
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
nổi lên mặt nước; (bóng) lộ ra; hiện rõ [thành ngữ]
nổi lên mặt nước; (bóng) lộ ra; hiện rõ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sự thật cuối cùng cũng đã lộ ra.
Sự thật cuối cùng cũng đã lộ ra.