- 氵thuỷ(nước)
- 孚phù(tin tưởng, nổi lên)
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
lặn ống thở; snorkeling
Chúng ta đi lặn biển đi!
lặn ống thở; snorkeling
Chúng ta đi lặn biển đi!
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
lặn ống thở; snorkeling
lặn ống thở; snorkeling
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.