- 氵thuỷ(nước)
- 孚phù(tin tưởng, nổi lên)
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
phù phiếm; nông cạn; thiếu nghiêm túc
Anh ấy là một người phù phiếm.
phù phiếm; nông cạn; thiếu nghiêm túc
Anh ấy là một người phù phiếm.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
phù phiếm; nông cạn; thiếu nghiêm túc
phù phiếm; nông cạn; thiếu nghiêm túc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.