áo choàng tắm
Chiếc áo choàng tắm này rất thoải mái.
áo yukata (kimono nhẹ mặc mùa hè)
Cô ấy đang mặc một bộ yukata đẹp.
áo choàng tắm
Chiếc áo choàng tắm này rất thoải mái.
áo yukata (kimono nhẹ mặc mùa hè)
Cô ấy đang mặc một bộ yukata đẹp.
áo choàng tắm
áo choàng tắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.