- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
sóng biển
中大洋上下伏的水体dà yáng shàng xià fú de shuǐ tǐ
Sóng biển rất lớn.
sóng biển
中大洋上下伏的水体dà yáng shàng xià fú de shuǐ tǐ
Sóng biển rất lớn.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
sóng biển
sóng biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.