- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
hoa huệ biển; huệ biển (Crinoidea)
Huệ biển là một loài động vật biển.
huệ biển; crinoid (động vật da gai dạng huệ)
Crinoid là một loài động vật biển.
hoa huệ biển; huệ biển (Crinoidea)
Huệ biển là một loài động vật biển.
huệ biển; crinoid (động vật da gai dạng huệ)
Crinoid là một loài động vật biển.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hoa huệ biển; huệ biển (Crinoidea)
hoa huệ biển; huệ biển (Crinoidea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.