- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
rong biển; tảo biển
Rong biển là thực vật biển.
rong biển; tảo biển
Hải tảo là thực vật biển.
tảo bẹp; rong biển kelp
Tảo biển là thực vật biển.
rong biển; tảo biển
Rong biển là thực vật biển.
rong biển; tảo biển
Hải tảo là thực vật biển.
tảo bẹp; rong biển kelp
Tảo biển là thực vật biển.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
rong biển; tảo biển
rong biển; tảo biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.