- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
hải, lục, không (hải quân, lục quân, không quân; vận tải đường biển, đường bộ, đường hàng không)
Ba quân chủng hải lục không.
hải, lục, không (hải quân, lục quân, không quân; vận tải đường biển, đường bộ, đường hàng không)
Ba quân chủng hải lục không.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
hải, lục, không (hải quân, lục quân, không quân; vận tải đường biển, đường bộ, đường hàng không)
hải, lục, không (hải quân, lục quân, không quân; vận tải đường biển, đường bộ, đường hàng không)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.