- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
tai nạn trên biển; nạn đắm tàu
Tai nạn hàng hải rất đáng sợ.
tai nạn trên biển; nạn đắm tàu
Tai nạn hàng hải rất đáng sợ.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
tai nạn trên biển; nạn đắm tàu
tai nạn trên biển; nạn đắm tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.