- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
bôi bẩn; làm bẩn; xóa bôi
Xin đừng bôi bẩn tường.
bôi bẩn; làm bẩn; xóa bôi
Xin đừng bôi bẩn tường.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
bôi bẩn; làm bẩn; xóa bôi
bôi bẩn; làm bẩn; xóa bôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.