- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
sông Neva (chảy qua thành phố Sankt-Peterburg)
Sông Neva ở St. Petersburg.
sông Neva (chảy qua thành phố Sankt-Peterburg)
Sông Neva ở St. Petersburg.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
sông Neva (chảy qua thành phố Sankt-Peterburg)
sông Neva (chảy qua thành phố Sankt-Peterburg)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.