- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
khử trùng; tiêu độc; diệt khuẩn
Chúng ta cần khử trùng căn phòng.
tiêu diệt; khử trùng (côn trùng, mầm bệnh, v.v.)
Chúng ta cần tiêu diệt côn trùng gây hại.
khử trùng; tiêu độc; diệt khuẩn
Chúng ta cần khử trùng căn phòng.
tiêu diệt; khử trùng (côn trùng, mầm bệnh, v.v.)
Chúng ta cần tiêu diệt côn trùng gây hại.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
khử trùng; tiêu độc; diệt khuẩn
khử trùng; tiêu độc; diệt khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.