- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
ngất ngây; xúc động đến mê hồn
Ánh mắt mê hồn của cô ấy khiến tôi không thể thoát ra được.
ngây ngất; mê hồn; xúc động đến tột cùng
Giọng hát tuyệt vời của cô ấy khiến người ta say đắm.
ngất ngây; xúc động đến mê hồn
Ánh mắt mê hồn của cô ấy khiến tôi không thể thoát ra được.
ngây ngất; mê hồn; xúc động đến tột cùng
Giọng hát tuyệt vời của cô ấy khiến người ta say đắm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
ngất ngây; xúc động đến mê hồn
ngất ngây; xúc động đến mê hồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.