- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
ủng lội nước; giày lội nước
Anh ấy đi ủng lội nước để bắt cá trong sông.
ủng chống nước cổ cao; ủng lội nước
ủng lội nước; giày lội nước
Anh ấy đi ủng lội nước để bắt cá trong sông.
ủng chống nước cổ cao; ủng lội nước
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
ủng lội nước; giày lội nước
ủng lội nước; giày lội nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.