- 氵thủy(nước)
- 甬dũng(cái chuông, ống dẫn)
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
trào ra; phun ra; ùa ra
Nước từ dưới đất trào ra.
trào dâng; phun trào mạnh mẽ
rót ra; đổ ra
trào ra; phun ra; ùa ra
Nước từ dưới đất trào ra.
trào dâng; phun trào mạnh mẽ
rót ra; đổ ra
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trào ra; phun ra; ùa ra
trào ra; phun ra; ùa ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.