- 氵thủy(nước)
- 甬dũng(cái chuông, ống dẫn)
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
rải; rắc; đổ (tung ra)
Mọi người tràn vào cửa hàng.
ùa vào; tràn vào
ùa vào; đổ vào; tràn vào
Mọi người đổ xô vào cửa hàng.
rải; rắc; đổ (tung ra)
Mọi người tràn vào cửa hàng.
ùa vào; tràn vào
ùa vào; đổ vào; tràn vào
Mọi người đổ xô vào cửa hàng.
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
rải; rắc; đổ (tung ra)
rải; rắc; đổ (tung ra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.