- 户hộ(cánh cửa)
- 羽vũ(lông vũ)
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
động cơ phản lực cánh quạt; turbofan
Động cơ turbofan là một loại động cơ phản lực.
động cơ phản lực cánh quạt; turbofan
Động cơ turbofan là một loại động cơ phản lực.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
động cơ phản lực cánh quạt; turbofan
động cơ phản lực cánh quạt; turbofan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.