- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
tuabin; tua-bin; tuốc-bin
Động cơ tuabin là một loại thiết bị cơ khí quay.
tuabin; tua-bin; tuốc-bin
Động cơ tuabin là một loại thiết bị cơ khí quay.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
tuabin; tua-bin; tuốc-bin
tuabin; tua-bin; tuốc-bin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.