- 氵thủy(nước)
- 刷loát(chải, quét)
Nhúng thịt vào nước sôi rồi khuấy qua như đang quét chải — đó là cách ăn lẩu nhúng.
lẩu shabu-shabu (kiểu Nhật)
Chúng ta đi ăn lẩu shabu-shabu đi!
lẩu shabu-shabu (kiểu Nhật)
Chúng ta đi ăn lẩu shabu-shabu đi!
Nhúng thịt vào nước sôi rồi khuấy qua như đang quét chải — đó là cách ăn lẩu nhúng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Nhúng thịt vào nước sôi rồi khuấy qua như đang quét chải — đó là cách ăn lẩu nhúng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
lẩu shabu-shabu (kiểu Nhật)
lẩu shabu-shabu (kiểu Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.