- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức nước; thuỷ lực
Truyền động thủy lực là một phương pháp truyền lực phổ biến.
lực thủy lực; (định ngữ) thủy lực
Truyền động thủy lực là một phương thức truyền tải năng lượng phổ biến.
sức nước; thuỷ lực
Truyền động thủy lực là một phương pháp truyền lực phổ biến.
lực thủy lực; (định ngữ) thủy lực
Truyền động thủy lực là một phương thức truyền tải năng lượng phổ biến.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức nước; thuỷ lực
sức nước; thuỷ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.