- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
Khí dầu mỏ hóa lỏng là một loại nhiên liệu.
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
Khí dầu mỏ hóa lỏng là một loại nhiên liệu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.