- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp suất thủy lực; thủy lực
Hệ thống thủy lực hoạt động bình thường.
áp suất thủy lực; thủy lực
Hệ thống thủy lực hoạt động bình thường.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp suất thủy lực; thủy lực
áp suất thủy lực; thủy lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.