- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt thoáng; bề mặt chất lỏng
Mặt chất lỏng rất yên tĩnh.
mặt thoáng; bề mặt chất lỏng
Mặt chất lỏng rất yên tĩnh.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt thoáng; bề mặt chất lỏng
mặt thoáng; bề mặt chất lỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.