- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tu dưỡng; hàm dưỡng; (sự) tu tập phẩm chất bản thân
Anh ấy rất có tu dưỡng.
khả năng dưỡng giữ (của rừng, đất); bồi dưỡng; tu dưỡng (phẩm chất, tính tình)
Rừng giữ nước.
tu dưỡng; hàm dưỡng; (sự) tu tập phẩm chất bản thân
Anh ấy rất có tu dưỡng.
khả năng dưỡng giữ (của rừng, đất); bồi dưỡng; tu dưỡng (phẩm chất, tính tình)
Rừng giữ nước.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tu dưỡng; hàm dưỡng; (sự) tu tập phẩm chất bản thân
tu dưỡng; hàm dưỡng; (sự) tu tập phẩm chất bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.