- 氵thủy(nước)
- 匋đào(làm đồ gốm)
Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).
rổ vo gạo
Cái rổ vo gạo này là cái mới.
rổ vo gạo
Cái rổ vo gạo này là cái mới.
Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).
Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).
rổ vo gạo
rổ vo gạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.