- 氵thủy(nước)
- 炎viêm(ngọn lửa bốc lên)
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
ánh sáng mờ nhạt; lấp lánh nhẹ
Ánh sáng mờ làm cho bức ảnh trông mềm mại hơn.
ánh sáng mờ nhạt; lấp lánh nhẹ
Ánh sáng mờ làm cho bức ảnh trông mềm mại hơn.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng mờ nhạt; lấp lánh nhẹ
ánh sáng mờ nhạt; lấp lánh nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.