- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách khiêu dâm; dâm thư
Anh ấy thích đọc sách dâm.
sách khiêu dâm; văn phẩm dâm ô
Anh ấy thích đọc sách khiêu dâm.
sách khiêu dâm; dâm thư
Anh ấy thích đọc sách dâm.
sách khiêu dâm; văn phẩm dâm ô
Anh ấy thích đọc sách khiêu dâm.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách khiêu dâm; dâm thư
sách khiêu dâm; dâm thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.