- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
dâm đãng; dâm dục
Hành vi đồi phong bại tục như vậy nên bị cấm.
phóng túng; láo xược; vô lễ
dâm đãng; dâm dục
Hành vi đồi phong bại tục như vậy nên bị cấm.
phóng túng; láo xược; vô lễ
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
dâm đãng; dâm dục
dâm đãng; dâm dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.