- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
chịu đựng sâu sắc; chịu nhiều (ảnh hưởng, ân huệ...)
Anh ấy rất được giáo viên yêu mến.
chịu đựng sâu sắc; chịu nhiều (ảnh hưởng, ân huệ...)
Anh ấy rất được giáo viên yêu mến.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu đựng sâu sắc; chịu nhiều (ảnh hưởng, ân huệ...)
chịu đựng sâu sắc; chịu nhiều (ảnh hưởng, ân huệ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.